registration number
Định nghĩa
Danh từ: - Số đăng ký: "registration number" là một dãy số (và thường bao gồm chữ cái) duy nhất được cấp cho một phương tiện giao thông (như ô tô, xe máy) để nhận dạng nó. Số này thường được in trên biển số xe.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát đã kiểm tra số đăng ký của chiếc xe để xác định chủ sở hữu.)
- (Vui lòng ghi số đăng ký xe của bạn vào mẫu đơn.)
- (Xe máy của anh ấy có một số đăng ký độc nhất bắt đầu bằng "59".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to note down the registration number": ghi lại số đăng ký.
- The witness noted down the registration number of the speeding car. (Nhân chứng đã ghi lại số đăng ký của chiếc xe chạy quá tốc độ.)
- "to trace via registration number": truy vết qua số đăng ký.
- The stolen vehicle was traced via its registration number. (Chiếc xe bị đánh cắp đã được truy vết qua số đăng ký của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Registration plate (n): biển số xe (tấm kim loại hoặc nhựa có in số đăng ký).
- The registration plate on the front of the car was damaged. (Biển số xe ở phía trước chiếc xe đã bị hỏng.)
- License plate (n): biển số xe (thuật ngữ phổ biến hơn ở Mỹ).
- He memorized the license plate of the getaway car. (Anh ta đã ghi nhớ biển số xe của chiếc xe tẩu thoát.)
Từ đồng nghĩa
- Vehicle identification number (VIN): số nhận dạng xe (dãy số dài hơn, thường gồm 17 ký tự, dùng để nhận dạng duy nhất từng chiếc xe).
- The VIN is different from the registration number, as it is stamped on the engine block. (Số VIN khác với số đăng ký, vì nó được khắc trên khối động cơ.)
- Plate number: số biển xe (cách nói ngắn gọn, thông dụng).
- What's your plate number? I'll text it to the parking attendant. (Số biển xe của bạn là gì? Tôi sẽ nhắn tin cho nhân viên trông xe.)
Các cụm từ liên quan
- Registration number lookup: tra cứu số đăng ký.
- You can do a registration number lookup online to check a car's history. (Bạn có thể tra cứu số đăng ký trực tuyến để kiểm tra lịch sử của một chiếc xe.)
- Invalid registration number: số đăng ký không hợp lệ.
- The system flagged the registration number as invalid because it contained a typo. (Hệ thống đã đánh dấu số đăng ký là không hợp lệ vì nó có lỗi chính tả.)
Thành ngữ liên quan
- To run a registration number: kiểm tra thông tin xe qua số đăng ký (thường dùng bởi cảnh sát hoặc cơ quan chức năng).
- The officer ran the registration number and discovered the car was stolen. (Viên cảnh sát đã kiểm tra số đăng ký và phát hiện ra chiếc xe đã bị đánh cắp.)